ostrich fern

ostrich fern

The gardener planted an ostrich fern in the shady corner of the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây dương xỉ đà điểu: Một loại dương xỉ cao, sốngcác vùng ôn đới phía bắc, các tàu cong duyên dáng các bào tử trông giống như lông đà điểu.
- The ostrich fern is known for its tall, graceful fronds that resemble ostrich plumes. (Cây dương xỉ đà điểu nổi tiếng với những tàu cao, duyên dáng trông giống như lông đà điểu.)

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ đà điểu phát triển tốtnhững khu vực ẩm ướt, râm mát trong vườn.)
  • (Vào đầu mùa xuân, các tàu cuộn tròn của cây dương xỉ đà điểu được thu hoạch làm ngọn dương xỉ non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ostrich fern fiddleheads": Ngọn dương xỉ non của cây dương xỉ đà điểu, thường được dùng làm thực phẩm.
    • Ostrich fern fiddleheads are a delicacy in some cuisines. (Ngọn dương xỉ đà điểu một món ăn ngon trong một số nền ẩm thực.)
  • "Ostrich fern sporophylls": Các bào tử đặc biệt của cây dương xỉ đà điểu, hình dạng giống lông đà điểu.
    • The sporophylls of the ostrich fern turn brown in late summer. (Các bào tử của cây dương xỉ đà điểu chuyển sang màu nâu vào cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Ostrich fern (n): Cây dương xỉ đà điểu (tên khoa học: ).
  • Fiddlehead (n): Ngọn dương xỉ non, thường dùng để chỉ phần cuộn tròn của cây dương xỉ đà điểu khi còn non.
    • Fiddleheads from the ostrich fern are a popular spring vegetable. (Ngọn dương xỉ non từ cây dương xỉ đà điểu một loại rau mùa xuân phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Shuttlecock fern: Một tên gọi khác của cây dương xỉ đà điểu, do hình dạng tàu giống quả cầu lông.
  • Matteuccia struthiopteris: Tên khoa học của cây dương xỉ đà điểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "ostrich fern" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng "ostrich fern".